fuel consumption rate

fuel consumption rate

A car's dashboard displays its current fuel consumption rate.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu, tỷ số giữa quãng đường di chuyển (thường tính bằng dặm) lượng xăng dầu đã đốt (thường tính bằng gallon). Chỉ số này cho biết một phương tiện di chuyển được bao xa trên mỗi đơn vị nhiên liệu tiêu thụ.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này 30 dặm mỗi gallon.)
  • (Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn có nghĩa phương tiện hiệu quả hơn.)
  • (Để tính tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu, hãy chia quãng đường đã đi cho lượng nhiên liệu đã dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve fuel consumption rate": cải thiện tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu, thường bằng cách lái xe tiết kiệm hoặc bảo dưỡng xe.
    • Driving at a steady speed can improve your car's fuel consumption rate. (Lái xetốc độ ổn định có thể cải thiện tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu của xe bạn.)
  • "fuel consumption rate per passenger": tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi hành khách, dùng để so sánh hiệu quả của các phương tiện chở nhiều người.
    • Trains have a lower fuel consumption rate per passenger than cars. (Tàu hỏa tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi hành khách thấp hơn ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel efficiency (danh từ): hiệu suất nhiên liệu, thường đồng nghĩa với fuel consumption rate nhưng nhấn mạnh khả năng tận dụng nhiên liệu.
    • This hybrid car has excellent fuel efficiency. (Chiếc xe hybrid này hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời.)
  • Mileage (danh từ): quãng đường đi được trên một đơn vị nhiên liệu, thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
    • My car gets good mileage on the highway. (Xe tôi chạy được quãng đường tốt trên cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ tiêu hao nhiên liệu: cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong kỹ thuật.
  • Chỉ số tiết kiệm nhiên liệu: nhấn mạnh khía cạnh tiết kiệm.
  • Hiệu suất nhiên liệu: đồng nghĩa gần, nhưng đôi khi dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm năng lượng chuyển đổi thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn through fuel: tiêu thụ nhiên liệu nhanh chóng.
    • The old truck burns through fuel very quickly. (Chiếc xe tải tiêu thụ nhiên liệu rất nhanh.)
  • Consume fuel: tiêu thụ nhiên liệu (cụm từ thông thường).
    • Large engines consume more fuel than small ones. (Động cơ lớn tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn động cơ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Fuel for thought: điều đó khiến bạn suy nghĩ (không liên quan trực tiếp đến fuel consumption rate, nhưng dùng từ "fuel").
    • The report gave us fuel for thought about reducing fuel consumption rate. (Báo cáo đã cho chúng tôi điều để suy nghĩ về việc giảm tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu.)